智幢

trí tràng

Hán Việt: trí tràng

Tổng quan

trí tràng (雜語)智慧之寶幢。㘝(菩薩)菩薩名。賢劫十六正士之一。☸

Cấu tạo: (trí) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí tràng (雜語)智慧之寶幢。㘝(菩薩)菩薩名。賢劫十六正士之一。☸