智年 trí niên Hán Việt: trí niên Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 年 (niên)Hán Việttrí niênCấu tạo智 + 年 · trí + niên nghĩa thành phần: trí + niên Nghĩa EngCihui 智年 zhìnián n. mental age