智府 zhì fǔ · trí phủ Hán Việt: trí phủ · Pinyin: zhì fǔ Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 府 (phủ)Pinyinzhì fǔHán Việttrí phủCấu tạo智 + 府 · trí + phủ nghĩa thành phần: trí + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心。古人以为心是思维的器官。见《素问.灵兰秘典论》。Tân Hoa Tự Điển 1.指心。古人以为心是思维的器官。见《素问.灵兰秘典论》。