智惑

trí hoặc

Hán Việt: trí hoặc

Tổng quan

trí hoặc (術語)智慧與妄惑。相剋之法如水火。☸

Cấu tạo: (trí) + (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí hoặc (術語)智慧與妄惑。相剋之法如水火。☸