智慮

zhì lǜ trí lự

Hán Việt: trí lự · Pinyin: zhì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iều suy nghĩ và sự hiểu biết. trí lự trí lự ☆Điều suy nghĩ và sự hiểu biết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 智慧謀慮。《荀子.榮辱》:「德性致厚,智慮致明。」明.方孝孺〈深慮論〉:「非智慮之所能周,非法術之所能制。」

Eng

  • Cihui 智慮 zhìlǜ n. wisdom