智手 trí thủ Hán Việt: trí thủ Tổng quan trí thủ (術語)稱右手。☸ Cấu tạo: 智 (trí) + 手 (thủ)Hán Việttrí thủCấu tạo智 + 手 · trí + thủ nghĩa thành phần: trí + thủ Nghĩa ViệtCihui trí thủ (術語)稱右手。☸