智鬥 trí đấu Hán Việt: trí đấu Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 鬥 (đấu)Hán Việttrí đấuCấu tạo智 + 鬥 · trí + đấu nghĩa thành phần: trí + đấu Nghĩa EngCihui 智鬥 hìdòu v. match wits; argue craftily