智昏 zhì hūn · trí hôn Hán Việt: trí hôn · Pinyin: zhì hūn Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 昏 (hôn)Pinyinzhì hūnHán Việttrí hônCấu tạo智 + 昏 · trí + hôn nghĩa thành phần: trí + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"智惛"; 神智迷乱;胡涂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"智惛"。 2.神智迷乱;胡涂。