智殘 zhì cán · trí tàn Hán Việt: trí tàn · Pinyin: zhì cán Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 殘 (tàn)Pinyinzhì cánHán Việttrí tànCấu tạo智 + 殘 · trí + tàn nghĩa thành phần: trí + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由于大脑生理缺陷或伤残而导致的智力残缺。