智法 zhì fǎ · trí pháp Hán Việt: trí pháp · Pinyin: zhì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 法 (pháp)Pinyinzhì fǎHán Việttrí phápCấu tạo智 + 法 · trí + pháp nghĩa thành phần: trí + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 智术能法。谓通晓术与能行法治。Tân Hoa Tự Điển 1.智术能法。谓通晓术与能行法治。