智渊 trí uyên Hán Việt: trí uyên Tổng quan trí uyên (譬喻)智深猶如淵也。金光明經二曰:「智淵無邊,法水具足。」☸ Cấu tạo: 智 (trí) + 渊 (uyên)Hán Việttrí uyênCấu tạo智 + 渊 · trí + uyên nghĩa thành phần: trí + uyên Nghĩa ViệtCihui trí uyên (譬喻)智深猶如淵也。金光明經二曰:「智淵無邊,法水具足。」☸