智燈 zhì dēng · trí đăng Hán Việt: trí đăng · Pinyin: zhì dēng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 燈 (đăng)Pinyinzhì dēngHán Việttrí đăngCấu tạo智 + 燈 · trí + đăng nghĩa thành phần: trí + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓照破迷暗的智慧之光。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓照破迷暗的智慧之光。