智照 zhì zhào · trí chiếu Hán Việt: trí chiếu · Pinyin: zhì zhào Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 照 (chiếu)Pinyinzhì zhàoHán Việttrí chiếuCấu tạo智 + 照 · trí + chiếu nghĩa thành phần: trí + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓智慧遍照; 泛指智慧明察。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓智慧遍照。 2.泛指智慧明察。