智熄

zhì xī trí tức

Hán Việt: trí tức · Pinyin: zhì xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) extremely foolish; beyond stupid (pun on 窒息[zhi4 xi1])
  • Cihui (slang) extremely foolish; beyond stupid (pun on 窒息)