智燈

zhì dēng trí đăng

Hán Việt: trí đăng · Pinyin: zhì dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí đăng (譬喻)智慧之燈也。智度論二曰:「痴冥道增智燈滅。」☸