智珠

zhì zhū trí châu

Hán Việt: trí châu · Pinyin: zhì zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (châu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指智慧圓妙,明逹事理。如:「智珠在握」。也指聰慧明理的人。唐.張祜〈題贈志凝上人〉詩:「願為塵外契,一就智珠明。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓智慧圆妙,明达事理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓智慧圆妙,明达事理。