智瓊

zhì qióng trí quỳnh

Hán Việt: trí quỳnh · Pinyin: zhì qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (quỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙女名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙女名。