智瓊 zhì qióng · trí quỳnh Hán Việt: trí quỳnh · Pinyin: zhì qióng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 瓊 (quỳnh)Pinyinzhì qióngHán Việttrí quỳnhCấu tạo智 + 瓊 · trí + quỳnh nghĩa thành phần: trí + quỳnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙女名。Tân Hoa Tự Điển 1.仙女名。