智短漢

zhì duǎn hàn trí đoản hán

Hán Việt: trí đoản hán · Pinyin: zhì duǎn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (đoản) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹笨人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹笨人。