智童 trí đồng Hán Việt: trí đồng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 童 (đồng)Hán Việttrí đồngCấu tạo智 + 童 · trí + đồng nghĩa thành phần: trí + đồng Nghĩa EngCihui 智童 hìtóng n. prodigy; super-intelligent child