智算

zhì suàn trí toán

Hán Việt: trí toán · Pinyin: zhì suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (toán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 智巧計謀。《漢書.卷四九.鼂錯傳》「以其辯得幸太子,太子家號曰:『智囊』」句下唐.顏師古.注:「言其一身所有,皆是智算,若囊槖之盛物也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"智筭"; 犹谋划,计谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"智筭"。 2.犹谋划,计谋。