智罕 trí hãn Hán Việt: trí hãn Tổng quan TRÍ HÃN X. Chí Hãn. Cấu tạo: 智 (trí) + 罕 (hãn)Hán Việttrí hãnCấu tạo智 + 罕 · trí + hãn nghĩa thành phần: trí + hãn Nghĩa ViệtCihui TRÍ HÃN X. Chí Hãn.