智翔 zhì xiáng · trí tường Hán Việt: trí tường · Pinyin: zhì xiáng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 翔 (tường)Pinyinzhì xiángHán Việttrí tườngCấu tạo智 + 翔 · trí + tường nghĩa thành phần: trí + tường