智臣 zhì chén · trí thần Hán Việt: trí thần · Pinyin: zhì chén Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 臣 (thần)Pinyinzhì chénHán Việttrí thầnCấu tạo智 + 臣 · trí + thần nghĩa thành phần: trí + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 智谋之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.智谋之臣。