智蟲 zhì chóng · trí trùng Hán Việt: trí trùng · Pinyin: zhì chóng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 蟲 (trùng)Pinyinzhì chóngHán Việttrí trùngCấu tạo智 + 蟲 · trí + trùng nghĩa thành phần: trí + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.龙的别名。