智行 trí hành Hán Việt: trí hành Tổng quan trí hạnh (術語)智慧與修行也。法華玄義四曰:「智目行足,到清涼池。」☸ Cấu tạo: 智 (trí) + 行 (hành)Hán Việttrí hànhCấu tạo智 + 行 · trí + hành nghĩa thành phần: trí + hành Nghĩa ViệtCihui trí hạnh (術語)智慧與修行也。法華玄義四曰:「智目行足,到清涼池。」☸