智調 zhì diào · trí điều Hán Việt: trí điều · Pinyin: zhì diào Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 調 (điều)Pinyinzhì diàoHán Việttrí điềuCấu tạo智 + 調 · trí + điều nghĩa thành phần: trí + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 才氣。《三國志.卷四二.蜀書.孟光傳》:「且智調藏於胸懷,權略應時而發。」