智谛 trí đế Hán Việt: trí đế Tổng quan trí đế (術語)智為能照之觀智,諦為所照之諦理。猶言智境。☸ Cấu tạo: 智 (trí) + 谛 (đế)Hán Việttrí đếCấu tạo智 + 谛 · trí + đế nghĩa thành phần: trí + đế Nghĩa ViệtCihui trí đế (術語)智為能照之觀智,諦為所照之諦理。猶言智境。☸