智證王 zhì zhèng wáng · trí chứng vương Hán Việt: trí chứng vương · Pinyin: zhì zhèng wáng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 證 (chứng) + 王 (vương)Pinyinzhì zhèng wángHán Việttrí chứng vươngCấu tạo智 + 證 + 王 · trí + chứng + vương nghĩa thành phần: trí + chứng + vương