智識
trí thức
Hán Việt: trí thức · Pinyin: zhì shí
Tổng quan
kiến thức | học vấn | (định ngữ) trí thức
Nghĩa
Việt
- Cihui trí thức trí thức ☆Sự hiểu biết.
- Cihui kiến thức | học vấn | (định ngữ) trí thức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 智慧才識。《宋史.卷四二一.列傳.李庭芝》:「少穎異,日能誦數千言,而智識恆出長老之上。」
Eng
- CC-CEDICT knowledge; learning|(attributive) intellectual
- Cihui 智識 zhìshí n. knowledge