智計
trí kế
Hán Việt: trí kế · Pinyin: zhì jì
Tổng quan
trí kế: trí tuệ và mưu kế
Nghĩa
Việt
- Cihui trí kế: trí tuệ và mưu kế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计谋;智谋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.计谋;智谋。
Hán Việt: trí kế · Pinyin: zhì jì
trí kế: trí tuệ và mưu kế