智证

trí chứng

Hán Việt: trí chứng

Tổng quan

trí chứng (術語)以實智證涅槃也。維摩經弟子品曰:「受諸觸如智證。」☸

Cấu tạo: (trí) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trí chứng (術語)以實智證涅槃也。維摩經弟子品曰:「受諸觸如智證。」☸