智詐 zhì zhà · trí trá Hán Việt: trí trá · Pinyin: zhì zhà Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 詐 (trá)Pinyinzhì zhàHán Việttrí tráCấu tạo智 + 詐 · trí + trá nghĩa thành phần: trí + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巧诈。Tân Hoa Tự Điển 1.巧诈。