智調 zhì diào · trí điều Hán Việt: trí điều · Pinyin: zhì diào Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 調 (điều)Pinyinzhì diàoHán Việttrí điềuCấu tạo智 + 調 · trí + điều nghĩa thành phần: trí + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹智算,智数。Tân Hoa Tự Điển 1.犹智算,智数。