智身 trí thân Hán Việt: trí thân Tổng quan trí thân (術語)華嚴所說融三世間十身之一。以圓明之智慧為佛身者。☸ Cấu tạo: 智 (trí) + 身 (thân)Hán Việttrí thânCấu tạo智 + 身 · trí + thân nghĩa thành phần: trí + thân Nghĩa ViệtCihui trí thân (術語)華嚴所說融三世間十身之一。以圓明之智慧為佛身者。☸