智辯 zhì biàn · trí biện Hán Việt: trí biện · Pinyin: zhì biàn Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 辯 (biện)Pinyinzhì biànHán Việttrí biệnCấu tạo智 + 辯 · trí + biện nghĩa thành phần: trí + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"智辨"; 聪慧与口才; 指巧辩。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"智辨"。 2.聪慧与口才。 3.指巧辩。