智辯 zhì biàn · trí biện Hán Việt: trí biện · Pinyin: zhì biàn Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 辯 (biện)Pinyinzhì biànHán Việttrí biệnCấu tạo智 + 辯 · trí + biện nghĩa thành phần: trí + biện Nghĩa ViệtCihui trí biện (雜語)智慧與辯才也。心能照理曰智,智發於說曰辯。辯乃智之德也。無量壽經上曰:「智慧辯才。」☸