智達 zhì dá · trí đạt Hán Việt: trí đạt · Pinyin: zhì dá Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 達 (đạt)Pinyinzhì dáHán Việttrí đạtCấu tạo智 + 達 · trí + đạt nghĩa thành phần: trí + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪慧敏达。Tân Hoa Tự Điển 1.聪慧敏达。