智钟 trí chung Hán Việt: trí chung Tổng quan trí chung (雜語)鳴鐘也。☸ Cấu tạo: 智 (trí) + 钟 (chung)Hán Việttrí chungCấu tạo智 + 钟 · trí + chung nghĩa thành phần: trí + chung Nghĩa ViệtCihui trí chung (雜語)鳴鐘也。☸