智鑰 zhì yào · trí thược Hán Việt: trí thược · Pinyin: zhì yào Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 鑰 (thược)Pinyinzhì yàoHán Việttrí thượcCấu tạo智 + 鑰 · trí + thược nghĩa thành phần: trí + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 智慧的钥匙。佛教谓智慧能解疑难,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.智慧的钥匙。佛教谓智慧能解疑难,故称。