智防

zhì fáng trí phòng

Hán Việt: trí phòng · Pinyin: zhì fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明哲保身的方法。《三國志.卷一○.魏書.荀攸傳》:「攸深密有智防,自從太祖征伐,常謀謨帷幄,時人及子弟莫知其所言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓善于料事而又明哲自保。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓善于料事而又明哲自保。