智障
trí chướng
Hán Việt: trí chướng · Pinyin: zhì zhàng
Tổng quan
khó khăn trong học tập (khuyết tật) | chậm phát triển
Nghĩa
Việt
- Cihui khó khăn trong học tập (khuyết tật) | chậm phát triển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 智能障礙的簡稱。指智力功能明顯低於常態,且在學習及生活適應能力上有顯著困難者。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由于大脑生理缺陷或伤残而导致的智力障碍。
Eng
- CC-CEDICT learning difficulties (handicap)|retarded
- Cihui learning difficulties (handicap); retarded