智骨

zhì gǔ trí cốt

Hán Việt: trí cốt · Pinyin: zhì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于占卜的龟甲兽骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用于占卜的龟甲兽骨。