智鷁 zhì yì · trí nghịch Hán Việt: trí nghịch · Pinyin: zhì yì Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 鷁 (nghịch)Pinyinzhì yìHán Việttrí nghịchCấu tạo智 + 鷁 · trí + nghịch nghĩa thành phần: trí + nghịch