智黯 zhì àn · trí ảm Hán Việt: trí ảm · Pinyin: zhì àn Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 黯 (ảm)Pinyinzhì ànHán Việttrí ảmCấu tạo智 + 黯 · trí + ảm nghĩa thành phần: trí + ảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓缺乏智慧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓缺乏智慧。