晻翳

yểm ế

Hán Việt: yểm ế

Tổng quan

Che khuất, che tối

新华 · Tân Hoa Đại lục

遮蔽的樣子。《楚辭.王逸.九思.遭厄》:「雲霓紛兮晻翳,參辰回兮顛倒。」

Cấu tạo: 晻 (yểm) + 翳 (ế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 che khuất
  • Tần suất từ Che khuất, che tối.; he khuất, che tối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮蔽的樣子。《楚辭.王逸.九思.遭厄》:「雲霓紛兮晻翳,參辰回兮顛倒。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

晻㫲 · 晻世 · 晻昧 · 晻晻 · 晻曖 · 晻濭 · 晻薆 · 晻藹