晻翳

yểm ế

Hán Việt: yểm ế

Tổng quan

he khuất, che tối. ảm ế ảm ế ☆Che khuất, che tối.

Cấu tạo: (yểm) + (ế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui he khuất, che tối. ảm ế ảm ế ☆Che khuất, che tối.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮蔽的樣子。《楚辭.王逸.九思.遭厄》:「雲霓紛兮晻翳,參辰回兮顛倒。」