晾一晾 lượng nhất lượng Hán Việt: lượng nhất lượng Tổng quan Cấu tạo: 晾 (lượng) + 一 (nhất) + 晾 (lượng)Hán Việtlượng nhất lượngCấu tạo晾 + 一 + 晾 · lượng + nhất + lượng nghĩa thành phần: lượng + nhất + lượng Nghĩa EngCihui 晾一晾 iàngyiliàng v.p. dry in the air