晾臺

liàng tái lượng thai

Hán Việt: lượng thai · Pinyin: liàng tái

Tổng quan

sân thượng; ban công。樓頂上晾曬衣物的平台。

Cấu tạo: (lượng) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân thượng; ban công。樓頂上晾曬衣物的平台。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楼顶上晾晒衣物或乘凉的平台;阳台。

Eng

  • Cihui 晾臺 liàngtái n. sun terrace (for drying clothes) ◆v.o. <coll.> 1. fail to appear for a performance 2. be unable to bring to fruition; let sb. down