晾台

liàng táilượng thai

Hán Việt: lượng thai · Pinyin: liàng tái

Tổng quan

sân thượng; ban công

新华 · Tân Hoa Đại lục

楼顶上晾晒衣物或乘凉的平台; 阳台。

Cấu tạo: 晾 (lượng) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ban công
  • VietPhrases ban công
  • Biên soạn 晾臺 liàngtái n. sun terrace (for drying clothes) ◆v.o. <coll.> 1. fail to appear for a performance 2. be unable to bring to fruition; let sb. down

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楼顶上晾晒衣物或乘凉的平台; 阳台。

Eng

  • Cihui 晾臺 liàngtái n. sun terrace (for drying clothes) ◆v.o. <coll.> 1. fail to appear for a performance 2. be unable to bring to fruition; let sb. down

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南