晾涼 lượng lương Hán Việt: lượng lương Tổng quan Cấu tạo: 晾 (lượng) + 涼 (lương)Hán Việtlượng lươngCấu tạo晾 + 涼 · lượng + lương nghĩa thành phần: lượng + lương Nghĩa EngCihui 晾涼 iàngliáng* r.v. allow to cool (naturally)