晾開 lượng khai Hán Việt: lượng khai Tổng quan Cấu tạo: 晾 (lượng) + 開 (khai)Hán Việtlượng khaiCấu tạo晾 + 開 · lượng + khai nghĩa thành phần: lượng + khai Nghĩa EngCihui 晾開 iàngkāi r.v. spread out to dry