暫雲 zàn yún · tạm vân Hán Việt: tạm vân · Pinyin: zàn yún Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 雲 (vân)Pinyinzàn yúnHán Việttạm vânCấu tạo暫 + 雲 · tạm + vân nghĩa thành phần: tạm + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行云,浮云。Tân Hoa Tự Điển 1.行云,浮云。